Từ vựng
りゅうきゅうつばめ
りゅーきゅーつばめ
vocabulary vocab word
Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
りゅうきゅうつばめ りゅうきゅうつばめ りゅーきゅーつばめ Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Ý nghĩa
Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0