Từ vựng
理科
りか
vocabulary vocab word
khoa học (bao gồm toán học
y học
v.v.)
khoa học tự nhiên
khoa khoa học (ở đại học)
khóa học khoa học
môn khoa học (trong trường học)
理科 理科 りか khoa học (bao gồm toán học, y học, v.v.), khoa học tự nhiên, khoa khoa học (ở đại học), khóa học khoa học, môn khoa học (trong trường học)
Ý nghĩa
khoa học (bao gồm toán học y học v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0