Từ vựng
理性
りせい
vocabulary vocab word
lý trí
khả năng suy luận
ý thức
理性 理性 りせい lý trí, khả năng suy luận, ý thức
Ý nghĩa
lý trí khả năng suy luận và ý thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りせい
vocabulary vocab word
lý trí
khả năng suy luận
ý thức