Từ vựng
理念
りねん
vocabulary vocab word
lý tưởng (như quyền con người)
nguyên lý nền tảng
ý tưởng
quan niệm (ví dụ về trường đại học)
học thuyết
hệ tư tưởng
理念 理念 りねん lý tưởng (như quyền con người), nguyên lý nền tảng, ý tưởng, quan niệm (ví dụ về trường đại học), học thuyết, hệ tư tưởng
Ý nghĩa
lý tưởng (như quyền con người) nguyên lý nền tảng ý tưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0