Từ vựng
理学
りがく
vocabulary vocab word
khoa học tự nhiên
vật lý học
lý học (triết học Trung Quốc thời Tống)
triết học
理学 理学 りがく khoa học tự nhiên, vật lý học, lý học (triết học Trung Quốc thời Tống), triết học
Ý nghĩa
khoa học tự nhiên vật lý học lý học (triết học Trung Quốc thời Tống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0