Từ vựng
球技
きゅうぎ
vocabulary vocab word
môn thể thao bóng (ví dụ: bóng chày
quần vợt
bóng đá)
bi-a
球技 球技 きゅうぎ môn thể thao bóng (ví dụ: bóng chày, quần vợt, bóng đá), bi-a
Ý nghĩa
môn thể thao bóng (ví dụ: bóng chày quần vợt bóng đá)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0