Từ vựng
球場
きゅうじょう
vocabulary vocab word
sân bóng chày
sân vận động bóng chày
球場 球場 きゅうじょう sân bóng chày, sân vận động bóng chày
Ý nghĩa
sân bóng chày và sân vận động bóng chày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうじょう
vocabulary vocab word
sân bóng chày
sân vận động bóng chày