Từ vựng
現場
げんば
vocabulary vocab word
hiện trường
nơi xảy ra (vụ án
tai nạn
v.v.)
tại chỗ
trên thực địa
trong thực tế
công trường
địa điểm quay phim
trường quay
現場 現場 げんば hiện trường, nơi xảy ra (vụ án, tai nạn, v.v.), tại chỗ, trên thực địa, trong thực tế, công trường, địa điểm quay phim, trường quay
Ý nghĩa
hiện trường nơi xảy ra (vụ án tai nạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0