Từ vựng
現代版
げんだいばん
vocabulary vocab word
phiên bản hiện đại
ấn bản hiện đại
ấn bản cập nhật
đương đại
現代版 現代版 げんだいばん phiên bản hiện đại, ấn bản hiện đại, ấn bản cập nhật, đương đại
Ý nghĩa
phiên bản hiện đại ấn bản hiện đại ấn bản cập nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0