Từ vựng
珠皮
しゅひ
vocabulary vocab word
lớp vỏ bảo vệ
màng bọc ngoài
珠皮 珠皮 しゅひ lớp vỏ bảo vệ, màng bọc ngoài
Ý nghĩa
lớp vỏ bảo vệ và màng bọc ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅひ
vocabulary vocab word
lớp vỏ bảo vệ
màng bọc ngoài