Từ vựng
珠玉
しゅぎょく
vocabulary vocab word
ngọc quý
viên ngọc
tác phẩm xuất sắc
kiệt tác
tuyệt phẩm
珠玉 珠玉 しゅぎょく ngọc quý, viên ngọc, tác phẩm xuất sắc, kiệt tác, tuyệt phẩm
Ý nghĩa
ngọc quý viên ngọc tác phẩm xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0