Từ vựng
玩具カボチャ
おもちゃかぼちゃ
vocabulary vocab word
Bí ngô (loài Cucurbita pepo bao gồm nhiều giống bí ngô
bí đao và bí ngòi)
玩具カボチャ 玩具カボチャ おもちゃかぼちゃ Bí ngô (loài Cucurbita pepo bao gồm nhiều giống bí ngô, bí đao và bí ngòi)
Ý nghĩa
Bí ngô (loài Cucurbita pepo bao gồm nhiều giống bí ngô và bí đao và bí ngòi)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0