Từ vựng
玉瑛
ぎょくえい
vocabulary vocab word
pha lê
đá quý trong suốt
玉瑛 玉瑛 ぎょくえい pha lê, đá quý trong suốt
Ý nghĩa
pha lê và đá quý trong suốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょくえい
vocabulary vocab word
pha lê
đá quý trong suốt