Từ vựng
玄人筋
くろうとすじ
vocabulary vocab word
chuyên gia
người trong nghề
玄人筋 玄人筋 くろうとすじ chuyên gia, người trong nghề
Ý nghĩa
chuyên gia và người trong nghề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くろうとすじ
vocabulary vocab word
chuyên gia
người trong nghề