Từ vựng
獅子
しし
vocabulary vocab word
sư tử
sư tử đá canh giữ bên trái ở đền thần đạo
獅子 獅子 しし sư tử, sư tử đá canh giữ bên trái ở đền thần đạo
Ý nghĩa
sư tử và sư tử đá canh giữ bên trái ở đền thần đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0