Từ vựng
猿まね
さるまね
vocabulary vocab word
bắt chước mù quáng
học đòi vô tội vạ
làm theo một cách máy móc
猿まね 猿まね さるまね bắt chước mù quáng, học đòi vô tội vạ, làm theo một cách máy móc
Ý nghĩa
bắt chước mù quáng học đòi vô tội vạ và làm theo một cách máy móc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0