Từ vựng
献身
けんしん
vocabulary vocab word
sự tận tụy
sự cống hiến
sự hy sinh bản thân
献身 献身 けんしん sự tận tụy, sự cống hiến, sự hy sinh bản thân
Ý nghĩa
sự tận tụy sự cống hiến và sự hy sinh bản thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0