Từ vựng
献立
こんだて
vocabulary vocab word
thực đơn
chương trình
lịch trình
献立 献立 こんだて thực đơn, chương trình, lịch trình
Ý nghĩa
thực đơn chương trình và lịch trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんだて
vocabulary vocab word
thực đơn
chương trình
lịch trình