Từ vựng
献物
けんもつ
vocabulary vocab word
vật phẩm cúng dâng (cho shogun
hoàng đế
daimyo
thần linh hoặc Phật)
献物 献物 けんもつ vật phẩm cúng dâng (cho shogun, hoàng đế, daimyo, thần linh hoặc Phật)
Ý nghĩa
vật phẩm cúng dâng (cho shogun hoàng đế daimyo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0