Từ vựng
献じる
けんじる
vocabulary vocab word
dâng tặng
hiến dâng
cống hiến
献じる 献じる けんじる dâng tặng, hiến dâng, cống hiến
Ý nghĩa
dâng tặng hiến dâng và cống hiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんじる
vocabulary vocab word
dâng tặng
hiến dâng
cống hiến