Từ vựng
猫被
ねこかぶり
vocabulary vocab word
giả vờ ngây thơ
giả vờ hiền lành
giả vờ khiêm tốn
giả tạo
sói đội lốt cừu
giả vờ không biết
giả vờ ngốc nghếch
猫被 猫被 ねこかぶり giả vờ ngây thơ, giả vờ hiền lành, giả vờ khiêm tốn, giả tạo, sói đội lốt cừu, giả vờ không biết, giả vờ ngốc nghếch
Ý nghĩa
giả vờ ngây thơ giả vờ hiền lành giả vờ khiêm tốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0