Từ vựng
猫舌
ねこじた
vocabulary vocab word
không chịu được đồ ăn thức uống nóng
không ăn uống được đồ quá nóng
lưỡi mèo
猫舌 猫舌 ねこじた không chịu được đồ ăn thức uống nóng, không ăn uống được đồ quá nóng, lưỡi mèo
Ý nghĩa
không chịu được đồ ăn thức uống nóng không ăn uống được đồ quá nóng và lưỡi mèo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0