Từ vựng
ねこじた猫舌 ねこじた猫舌 ねこじた猫舌

Ý nghĩa

không chịu được đồ ăn thức uống nóng không ăn uống được đồ quá nóng và lưỡi mèo

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠