Từ vựng
猥り
みだり
vocabulary vocab word
ích kỷ
bất chấp trật tự hay quy tắc
liều lĩnh
hấp tấp
cẩu thả
buông thả
tục tĩu
phi lý
vô lý
猥り 猥り みだり ích kỷ, bất chấp trật tự hay quy tắc, liều lĩnh, hấp tấp, cẩu thả, buông thả, tục tĩu, phi lý, vô lý
Ý nghĩa
ích kỷ bất chấp trật tự hay quy tắc liều lĩnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0