Từ vựng
猜疑心
さいぎしん
vocabulary vocab word
sự nghi ngờ (về người khác)
lòng ghen tị
猜疑心 猜疑心 さいぎしん sự nghi ngờ (về người khác), lòng ghen tị
Ý nghĩa
sự nghi ngờ (về người khác) và lòng ghen tị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0