Từ vựng
猛追
もうつい
vocabulary vocab word
truy đuổi ráo riết
truy đuổi gắt gao
猛追 猛追 もうつい truy đuổi ráo riết, truy đuổi gắt gao
Ý nghĩa
truy đuổi ráo riết và truy đuổi gắt gao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうつい
vocabulary vocab word
truy đuổi ráo riết
truy đuổi gắt gao