Từ vựng
猛者
もさ
vocabulary vocab word
kẻ cứng cỏi
người hoang dã
chiến binh không sợ hãi
猛者 猛者 もさ kẻ cứng cỏi, người hoang dã, chiến binh không sợ hãi
Ý nghĩa
kẻ cứng cỏi người hoang dã và chiến binh không sợ hãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0