Từ vựng
狼少年
おおかみしょうねん
vocabulary vocab word
cậu bé được sói nuôi dưỡng
cậu bé kêu cứu giả
狼少年 狼少年 おおかみしょうねん cậu bé được sói nuôi dưỡng, cậu bé kêu cứu giả
Ý nghĩa
cậu bé được sói nuôi dưỡng và cậu bé kêu cứu giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0