Từ vựng
狭む
せばむ
vocabulary vocab word
thu hẹp
giảm bớt
co lại
狭む 狭む せばむ thu hẹp, giảm bớt, co lại
Ý nghĩa
thu hẹp giảm bớt và co lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せばむ
vocabulary vocab word
thu hẹp
giảm bớt
co lại