Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
狭まる
せばまる
vocabulary vocab word
thu hẹp
co lại
狭maru
sebamaru
狭まる
狭まる
せばまる
thu hẹp, co lại
せ
ば
ま
る
狭
ま
る
せ
ば
ま
る
狭
ま
る
せ
ば
ま
る
狭
ま
る
Ý nghĩa
thu hẹp
và
co lại
thu hẹp, co lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
狭まる
thu hẹp, co lại
せばまる
狭
chật chội, hẹp, co lại...
せま.い, せば.める, キョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
夹
( 夾 )
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.