Từ vựng
独自
どくじ
vocabulary vocab word
độc đáo
duy nhất
đặc trưng
riêng biệt
đặc thù
độc lập
của riêng mình
cá nhân
独自 独自 どくじ độc đáo, duy nhất, đặc trưng, riêng biệt, đặc thù, độc lập, của riêng mình, cá nhân
Ý nghĩa
độc đáo duy nhất đặc trưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0