Từ vựng
独立国
どくりつこく
vocabulary vocab word
quốc gia độc lập
dân tộc độc lập
独立国 独立国 どくりつこく quốc gia độc lập, dân tộc độc lập
Ý nghĩa
quốc gia độc lập và dân tộc độc lập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どくりつこく
vocabulary vocab word
quốc gia độc lập
dân tộc độc lập