Từ vựng
独り言
ひとりごと
vocabulary vocab word
độc thoại
độc bạch
nói một mình
独り言 独り言 ひとりごと độc thoại, độc bạch, nói một mình
Ý nghĩa
độc thoại độc bạch và nói một mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとりごと
vocabulary vocab word
độc thoại
độc bạch
nói một mình