Từ vựng
ひとりごと
ひとりごと
vocabulary vocab word
độc thoại
độc bạch
nói một mình
ひとりごと ひとりごと ひとりごと độc thoại, độc bạch, nói một mình
Ý nghĩa
độc thoại độc bạch và nói một mình
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひとりごと
vocabulary vocab word
độc thoại
độc bạch
nói một mình