Từ vựng
独り旅
ひとりたび
vocabulary vocab word
du lịch một mình
hành trình cô đơn
独り旅 独り旅 ひとりたび du lịch một mình, hành trình cô đơn
Ý nghĩa
du lịch một mình và hành trình cô đơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとりたび
vocabulary vocab word
du lịch một mình
hành trình cô đơn