Từ vựng
狙いを定める
ねらいをさだめる
vocabulary vocab word
nhắm mục tiêu
đặt mục tiêu
tập trung vào
狙いを定める 狙いを定める ねらいをさだめる nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu, tập trung vào
Ý nghĩa
nhắm mục tiêu đặt mục tiêu và tập trung vào
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0