Từ vựng
狐塚
きつねづか
vocabulary vocab word
hố cáo
gò cáo
hang cáo
狐塚 狐塚 きつねづか hố cáo, gò cáo, hang cáo
Ý nghĩa
hố cáo gò cáo và hang cáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きつねづか
vocabulary vocab word
hố cáo
gò cáo
hang cáo