Từ vựng
犬侍
いぬざむらい
vocabulary vocab word
samurai hèn nhát hoặc đồi bại
犬侍 犬侍 いぬざむらい samurai hèn nhát hoặc đồi bại
Ý nghĩa
samurai hèn nhát hoặc đồi bại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いぬざむらい
vocabulary vocab word
samurai hèn nhát hoặc đồi bại