Từ vựng
特別区
とくべつく
vocabulary vocab word
khu đặc biệt
đơn vị hành chính cấp tỉnh có thị trưởng và hội đồng được bầu trực tiếp
khu kinh tế đặc biệt (ở Trung Quốc)
khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc (ví dụ: Hồng Kông)
khu vực đặc biệt (của một quốc gia có cấu trúc liên bang)
特別区 特別区 とくべつく khu đặc biệt, đơn vị hành chính cấp tỉnh có thị trưởng và hội đồng được bầu trực tiếp, khu kinh tế đặc biệt (ở Trung Quốc), khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc (ví dụ: Hồng Kông), khu vực đặc biệt (của một quốc gia có cấu trúc liên bang)
Ý nghĩa
khu đặc biệt đơn vị hành chính cấp tỉnh có thị trưởng và hội đồng được bầu trực tiếp khu kinh tế đặc biệt (ở Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0