Từ vựng
牴牾
ていご
vocabulary vocab word
giả
mô phỏng
nhại lại
theo phong cách
nhân vật hài nhại nhân vật chính
chỉ trích
khiển trách
牴牾 牴牾-2 ていご giả, mô phỏng, nhại lại, theo phong cách, nhân vật hài nhại nhân vật chính, chỉ trích, khiển trách
Ý nghĩa
giả mô phỏng nhại lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0