Từ vựng
物陰
ものかげ
vocabulary vocab word
nơi khuất tầm nhìn
chỗ che khuất
nơi trú ẩn
chỗ ẩn nấp
物陰 物陰 ものかげ nơi khuất tầm nhìn, chỗ che khuất, nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp
Ý nghĩa
nơi khuất tầm nhìn chỗ che khuất nơi trú ẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0