Từ vựng
物資
ぶっし
vocabulary vocab word
hàng hóa
vật liệu
mặt hàng
nguồn lực
vật tư
物資 物資 ぶっし hàng hóa, vật liệu, mặt hàng, nguồn lực, vật tư
Ý nghĩa
hàng hóa vật liệu mặt hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶっし
vocabulary vocab word
hàng hóa
vật liệu
mặt hàng
nguồn lực
vật tư