Từ vựng
物価高騰
ぶっかこーとー
vocabulary vocab word
sự tăng giá
lạm phát
物価高騰 物価高騰 ぶっかこーとー sự tăng giá, lạm phát
Ý nghĩa
sự tăng giá và lạm phát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぶっかこーとー
vocabulary vocab word
sự tăng giá
lạm phát