Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牧民
ぼくみん
vocabulary vocab word
cai trị
牧民
bokumin
牧民
牧民
ぼくみん
cai trị
ぼ
く
み
ん
牧
民
ぼ
く
み
ん
牧
民
ぼ
く
み
ん
牧
民
Ý nghĩa
cai trị
cai trị
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
牧民
cai trị
ぼくみん
牧
nuôi dưỡng, chăm sóc, chăn dắt...
まき, ボク
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
民
nhân dân, quốc dân, thần dân
たみ, ミン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.