Từ vựng
牢記
ろうき
vocabulary vocab word
ghi nhớ
lưu ý
nhớ kỹ
khắc cốt ghi tâm
牢記 牢記 ろうき ghi nhớ, lưu ý, nhớ kỹ, khắc cốt ghi tâm
Ý nghĩa
ghi nhớ lưu ý nhớ kỹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうき
vocabulary vocab word
ghi nhớ
lưu ý
nhớ kỹ
khắc cốt ghi tâm