Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牝鷄
ひんけい
vocabulary vocab word
gà mái
牝鷄
hinkei
牝鷄
牝鷄
ひんけい
gà mái
ひ
ん
け
い
牝
鷄
ひ
ん
け
い
牝
鷄
ひ
ん
け
い
牝
鷄
Ý nghĩa
gà mái
gà mái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
牝鷄
gà mái
ひんけい
牝
cái, giống cái
めす, め-, ヒン
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
鷄
gà
にわとり, とり, ケイ
奚
người hầu, cái gì, tại sao
なんぞ, ケイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
𡗞
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.