Từ vựng
牝狐
めぎつね
vocabulary vocab word
cáo cái
cáo cắp
người đàn bà lừa đảo đàn ông
牝狐 牝狐 めぎつね cáo cái, cáo cắp, người đàn bà lừa đảo đàn ông
Ý nghĩa
cáo cái cáo cắp và người đàn bà lừa đảo đàn ông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0