Từ vựng
片道
かたみち
vocabulary vocab word
một chiều (chuyến đi)
vé một chiều
片道 片道 かたみち một chiều (chuyến đi), vé một chiều
Ý nghĩa
một chiều (chuyến đi) và vé một chiều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたみち
vocabulary vocab word
một chiều (chuyến đi)
vé một chiều