Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
片膝
かたひざ
vocabulary vocab word
một đầu gối
片膝
katahiza
片膝
片膝
かたひざ
một đầu gối
か
た
ひ
ざ
片
膝
か
た
ひ
ざ
片
膝
か
た
ひ
ざ
片
膝
Ý nghĩa
một đầu gối
một đầu gối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かたひざ
một đầu gối
Phân tích thành phần
片膝
một đầu gối
かたひざ
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
膝
đầu gối, lòng
ひざ, シツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
桼
うるし, シツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𱥯
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.