Từ vựng
爽やか
さわやか
vocabulary vocab word
tươi mát
sảng khoái
phấn chấn
dễ chịu
thú vị
trong trẻo (giọng nói)
trôi chảy (lời nói)
hùng hồn
爽やか 爽やか さわやか tươi mát, sảng khoái, phấn chấn, dễ chịu, thú vị, trong trẻo (giọng nói), trôi chảy (lời nói), hùng hồn
Ý nghĩa
tươi mát sảng khoái phấn chấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0