Từ vựng
爆沈
ばくちん
vocabulary vocab word
nổ tung và chìm
bị đánh chìm do nổ
爆沈 爆沈 ばくちん nổ tung và chìm, bị đánh chìm do nổ
Ý nghĩa
nổ tung và chìm và bị đánh chìm do nổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばくちん
vocabulary vocab word
nổ tung và chìm
bị đánh chìm do nổ